
Hướng dẫn cách đọc thông số kỹ thuật trên xe nâng
Mỗi xe nâng đều được trang bị Data Plate chứa các thông số kỹ thuật quan trọng, vì vậy người sử dụng cần nắm rõ cách đọc thông số trên xe nâng để vận hành đúng kỹ thuật. Các thông số như model, tải trọng, tâm tải hay chiều cao nâng giúp bạn lựa chọn xe phù hợp, sử dụng đúng tải trọng và hạn chế các sự cố mất an toàn. Bài viết dưới đây của Xe Nâng THACOES sẽ hướng dẫn bạn đọc và hiểu ý nghĩa của từng nội dung trên Data Plate một cách dễ hiểu.

Cách đọc thông số kỹ thuật trên xe nâng
Bảng thông số kỹ thuật xe nâng là gì?
Bảng thông số kỹ thuật xe nâng là tấm nhãn do nhà sản xuất gắn trên thân xe hoặc gần vị trí người lái. Bảng này cung cấp các thông số quan trọng như model, số serial, tải trọng nâng, tâm tải, chiều cao nâng, loại ắc quy và các giới hạn vận hành của xe.
Cách đọc thông số trên Data Plate của xe nâng
Data Plate của mỗi hãng có thể khác nhau về cách trình bày nhưng đều thể hiện những nhóm thông số kỹ thuật cơ bản. Để nắm đúng cách đọc thông số trên xe nâng, người sử dụng cần hiểu ý nghĩa của từng thông tin hiển thị trên Data Plate.

Bảng thông số trên xe nâng Komatsu
Model, số serial và năm sản xuất
Mục 1 - Model: Là mã định danh của từng dòng xe nâng. Ví dụ, model FE25H-1 cho biết dòng xe, loại động cơ và tải trọng danh định của thiết bị. Một số ký hiệu thường gặp gồm:
- FD: xe nâng diesel.
- FE: xe nâng điện.
- FB: xe nâng điện dùng bình điện.
- FG: xe nâng xăng hoặc gas.
- FBR: xe nâng Reach Truck.
Con số phía sau model thường thể hiện tải trọng danh định. Ví dụ, số 25 tương ứng với tải trọng khoảng 2.500 kg trong điều kiện tiêu chuẩn.
Mục 2 - Số serial: Là mã nhận dạng riêng của từng xe (trong hình mẫu là 308956), được sử dụng để tra cứu thông tin sản xuất và lựa chọn phụ tùng thay thế.
Mục 3 - Năm sản xuất: Cho biết thời điểm xe xuất xưởng, giúp đánh giá tuổi đời thiết bị khi bảo dưỡng hoặc mua bán. Trên tem xe Komatsu hiển thị số 2020/2, nghĩa là thiết bị được sản xuất vào tháng 2 năm 2020.
Trọng lượng xe và loại ắc quy sử dụng
Mục 4 - Trọng lượng xe: Là khối lượng của xe khi không mang tải. Ví dụ khối lượng xe trên hình là 3.960kg. Thông số này giúp tính toán khả năng chịu tải của mặt sàn, thang nâng hoặc phương tiện vận chuyển.
Mục 5 - Loại ắc quy sử dụng: Đối với dòng xe chạy năng lượng điện, tem nhãn sẽ hiển thị chỉ số điện áp định mức (Ký hiệu V), ví dụ như 24V, 48V, 72V hoặc 80V. Trên bảng minh họa hiển thị xe chạy nguồn điện áp 72V.
Tải trọng nâng và tâm tải trọng
Mục 6 - Tải trọng nâng định mức: Là khối lượng tối đa xe có thể nâng trong điều kiện tiêu chuẩn do nhà sản xuất quy định.
Mục 7 - Tâm tải trọng: Là khoảng cách từ mặt trong càng nâng đến trọng tâm của hàng hóa, thường là 500 mm hoặc 600 mm đối với pallet tiêu chuẩn.
Biểu đồ tải trọng của xe nâng
Mục 8 - Biểu đồ tải trọng: Thể hiện mối quan hệ giữa tâm tải và tải trọng nâng cho phép. Khi tìm hiểu cách đọc thông số trên xe nâng, biểu đồ tải giúp người vận hành xác định tải trọng an toàn theo từng tâm tải và điều kiện làm việc thực tế. Ví dụ trên Data Plate của Komatsu:
- Tại tâm tải trọng 500 mm, xe nâng được khối lượng tối đa là 2.300 kg.
- Tại tâm tải trọng 600 mm, sức nâng giảm xuống còn 2.080 kg.
- Tại tâm tải trọng 1000 mm, tải trọng nâng hạ chỉ còn 1.500 kg.
Chiều cao nâng tối đa và thông số khung nâng
Mục 9 - Chiều cao nâng tối đa: Là độ cao lớn nhất mà càng nâng có thể đạt được khi khung nâng hoạt động hết hành trình (trên tem mẫu đạt độ cao 4.5m). Thông số này giúp người sử dụng lựa chọn xe phù hợp với chiều cao kệ hàng hoặc kho chứa.
Mục 10 - Thông số khung nâng: Bao gồm chiều cao nâng tối đa, chiều cao khi hạ tối đa và số tầng nâng.
Kích thước lốp, khoảng cách bánh xe và bán kính quay
Mục 11 - Kích thước lốp: Kích thước lốp ảnh hưởng đến độ ổn định và lực kéo. So sánh kích thước bánh giúp bạn đánh giá khả năng chịu tải thực tế. Như hình minh họa, kích thước bánh trước là 23x9-10, kích thước bánh sau là 18x7-8
Mục 12 - Khoảng cách hai bánh xe: Chỉ số này ảnh hưởng đến độ ổn định khi vận hành. Như khoảng cách giữa hai bánh trên ảnh là 975 mm.
Cách xác định tải trọng nâng thực tế của xe nâng
Tải trọng nâng thực tế không chỉ phụ thuộc vào tải trọng danh định mà còn chịu ảnh hưởng bởi tâm tải, chiều cao nâng và kích thước hàng hóa. Để xác định khả năng nâng an toàn của xe, người vận hành nên thực hiện theo các bước sau:
- Đọc biểu đồ tải trọng: Kiểm tra Data Plate hoặc biểu đồ tải trọng trên xe để xác định tải trọng cho phép tương ứng với từng chiều cao nâng và tâm tải.
- Xác định tâm tải của hàng hóa: Đo chiều dài kiện hàng và xác định vị trí trọng tâm. Sau đó, so sánh số liệu có được với tâm tải tiêu chuẩn của xe.
- Đối chiếu tải trọng cho phép: Nếu tâm tải lớn hơn giá trị tiêu chuẩn hoặc hàng hóa có kích thước cồng kềnh, hãy đối chiếu lại biểu đồ tải trọng để xác định khối lượng nâng an toàn.
Cách đọc bảng thông số của một số hãng xe nâng phổ biến
Data Plate của mỗi hãng xe nâng có thể khác nhau về bố cục, ký hiệu và cách trình bày. Sau đây là ví dụ cách đọc bảng thông số của 2 hãng xe nâng phổ biến là Mitsubishi và Toyota.
Bảng thông số kỹ thuật xe nâng Mitsubishi
Dưới đây cách đọc thông số trên xe nâng Mitsubishi:

Cách đọc bảng thông số trên xe nâng Mitsubishi
- Số Serial: F16D-52009
- Năm sản xuất: 2007/06
- Model: FD15T
- Trọng lượng xe: 2.670 kg
- Kích thước lốp trước: 6.50-10/5.00
- Kích thước lốp sau: 5.00-8/3.00
- Khoảng cách bánh xe trước: 890 mm
Bảng thông số kỹ thuật xe nâng Toyota
Dưới đây cách đọc thông số trên xe nâng Toyota:

Cách đọc bảng thông số trên xe nâng Toyota
- Model: 8FB15
- Số serial: 8FB18-11828
- Trọng lượng xe: 3.120 kg
- Chiều cao nâng tối đa: 3.000 mm
- Chiều rộng vệt bánh trước: 960 mm
- Kích thước lốp trước: 6.00-9-10PR
- Kích thước lốp sau: 5.00-8/3.00
- Năm sản xuất: 2017/06
- Điện áp bình điện: 48 V
- Tải trọng nâng tại tâm tải 500 mm: 1.500 kg
- Tải trọng nâng tại tâm tải 600 mm: 1.350 kg
- Tải trọng nâng tại tâm tải 1.000 mm: 960 kg
Những lưu ý khi đọc thông số kỹ thuật trên xe nâng
Sau khi nắm được cách đọc thông số trên xe nâng, người sử dụng cần lưu ý thêm một số điểm sau nhằm tránh hiểu sai thông tin và sử dụng xe không đúng điều kiện thiết kế.
- Đối chiếu biểu đồ tải trước khi nâng hàng: Tải trọng danh định chỉ áp dụng trong điều kiện tiêu chuẩn. Khi chiều cao nâng tăng hoặc tâm tải thay đổi, người vận hành cần tra biểu đồ tải để xác định tải trọng cho phép.
- Đối chiếu với cấu hình thực tế của xe: Nếu xe đã thay lốp, thay khung nâng hoặc lắp thêm bộ công tác, hãy kiểm tra xem Data Plate đã được cập nhật theo cấu hình mới hay chưa.
- Đọc đúng Data Plate của từng hãng: Ký hiệu, vị trí hiển thị và cách trình bày thông số giữa các hãng có thể khác nhau. Vì vậy, cần đọc đúng chú thích của từng hãng thay vì suy luận theo mẫu của xe khác.
Cần làm gì khi Data Plate xe nâng bị mất hoặc không còn rõ?
Cách đọc thông số trên xe nâng chỉ chính xác khi Data Plate còn nguyên vẹn. Khi Data Plate bị mờ hoặc mất, doanh nghiệp cần ngừng sử dụng xe, kiểm tra model và số serial, liên hệ đơn vị phân phối để cấp lại Data Plate, đồng thời cập nhật lại thông tin nếu xe đã thay đổi bộ công tác.
- Ngừng sử dụng xe để nâng hạ hàng hóa: Không tiếp tục vận hành khi chưa xác định được tải trọng và các thông số kỹ thuật trên Data Plate.
- Kiểm tra model và số serial của xe: Xác định model và số serial được dập trên khung xe để phục vụ việc tra cứu thông tin thiết bị.
- Liên hệ đại lý hoặc nhà sản xuất: Cung cấp model và số serial để được hỗ trợ tra cứu cấu hình gốc và cấp lại Data Plate phù hợp với xe.
- Cập nhật Data Plate khi thay đổi bộ công tác: Nếu xe được lắp thêm bộ kẹp, càng xoay hoặc các attachment khác, doanh nghiệp cần yêu cầu đơn vị kỹ thuật tính toán lại tải trọng và cấp Data Plate mới theo cấu hình thực tế.

Data Plate bị mờ, bong tróc, không còn rõ
Bên cạnh thương hiệu, tải trọng và giá bán, hiểu cách đọc thông số trên xe nâng là cơ sở giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng thiết bị, sử dụng đúng công suất và hạn chế những rủi ro trong quá trình vận hành. Nếu cần tư vấn lựa chọn xe nâng hoặc giải đáp các thông số kỹ thuật của từng dòng xe, quý khách hãy liên hệ Xe Nâng Thacoes qua số hotline 0896 695 959 để được hỗ trợ.
Khuyến mãi, giảm giá
Hướng dẫn cách đọc thông số kỹ thuật trên xe nâng
Xe nâng có được đi ra đường không? Quy định mới nhất
Hướng dẫn sử dụng xe nâng điện an toàn, đúng cách
Top 10 hãng xe nâng nổi tiếng, uy tín hàng đầu hiện nay
Bánh đà là gì? Cấu tạo, nguyên lý và ứng dụng phổ biến
Ben thủy lực là gì? Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Bơm thủy lực xe nâng: Cấu tạo, nguyên lý và cách chọn đúng loại
Cách phục hồi ắc quy khô đơn giản, hiệu quả tại nhà
Các loại xe nâng hàng, phân loại và ứng dụng phổ biến
Hướng dẫn cách lái xe nâng số sàn an toàn và đúng kỹ thuật
XE NÂNG THACOES – CHẤT LƯỢNG NHẬT BẢN, NIỀM TIN VIỆT NAM
Bạn đang tìm kiếm giải pháp tối ưu hóa hiệu suất kho bãi với chi phí tiết kiệm nhất? Hãy để Xe Nâng Thacoes đồng hành cùng doanh nghiệp của bạn!
Thacoes tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên nhập khẩu trực tiếp xe nâng Nhật bãi (xe nâng cũ) chất lượng cao về thị trường Việt Nam. Không qua trung gian, chúng tôi mang đến cho khách hàng các dòng xe nâng chính hãng từ những thương hiệu danh tiếng nhất Nhật Bản như Komatsu, Toyota, Mitsubishi, TCM, và Nichiyu.
Vì sao nên chọn Xe Nâng Thacoes?
- Nguồn gốc rõ ràng: 100% hàng hóa đầy đủ giấy tờ nhập khẩu, khai báo hải quan và hóa đơn VAT.
- Chất lượng vượt trội: Xe được tuyển chọn kỹ lưỡng, vận hành bền bỉ, mạnh mẽ với mức giá cạnh tranh nhất thị trường.
- An tâm tuyệt đối: Chính sách bảo hành rõ ràng, hậu mãi chu đáo và hỗ trợ kỹ thuật tận tâm.
ĐỪNG BỎ LỠ CƠ HỘI NÂNG CẤP HIỆU SUẤT DOANH NGHIỆP CỦA BẠN! Liên hệ ngay với Xe Nâng Thacoes hôm nay để nhận báo giá tốt nhất và sở hữu những chiếc xe nâng Nhật bãi đời cao, bền bỉ nhất!
👉 Bấm xem thêm Xe Nâng Nhật Bãi đời cao
👉 Bấm xem thêm Phụ Tùng Xe Nâng chính hãng
Hãy để chúng tôi có cơ hội phục vụ bạn!
XE NÂNG THACOES Trân Trọng cảm ơn!