|
1 |
6735-31-2111 |
PISTON |
6 |
SN: 26293475-UP |
|
|
6735-31-2110 |
PISTON |
6 |
SN: 26215803-26293474 |
|
2 |
6732-31-2410 |
PIN |
6 |
SN: 26215803-UP |
|
3 |
6732-31-2420 |
RING,SNAP |
12 |
SN: 26215803-UP |
|
|
6738-31-2031 |
PISTON RING ASS'Y |
6 |
SN: 26291049-UP |
|
|
|
PISTON RING ASS'Y |
6 |
SN: 26215803-26291048 |
|
4 |
|
• RING |
1 |
SN: 26291049-UP |
|
|
|
• RING,TOP |
1 |
SN: 26215803-26291048 |
|
5 |
|
• RING |
1 |
SN: 26291049-UP |
|
|
|
• RING,SECOND |
1 |
SN: 26215803-26291048 |
|
6 |
|
• RING |
1 |
SN: 26291049-UP |
|
|
|
• RING,OIL |
1 |
SN: 26215803-26291048 |
|
|
6732-31-3101 |
CONNECTING ROD A. |
6 |
SN: 26301630-UP |
|
|
|
CONNECTING ROD ASS'Y |
6 |
SN: 26215803-26301629 |
|
7 |
|
• ROD |
1 |
SN: 26301630-UP |
|
|
|
• ROD |
1 |
SN: 26215803-26301629 |
|
8 |
6732-31-3132 |
• BUSHING |
1 |
SN: 26359936-UP |
|
|
|
• BUSHING |
1 |
SN: 26301630-26359935 |
|
|
|
• BUSHING |
1 |
SN: 26215803-26301929 |
|
9 |
6732-31-3311 |
• BOLT |
2 |
SN: 26301630-UP |
|
|
|
• BOLT |
2 |
SN: 26215803-26301929 |
|
10 |
6732-31-3410 |
METAL |
12 |
SN: 26215803-UP |
|
|
REFER TO FIG. HOS. OF REPAIR PARTS FOR O .S., U.S AND SERVICE PARTS. |
|
|
|
THACOES KÍNH CHÚC QUÝ KHÁCH AN KHANG - THỊNH VƯỢNG!
Xe Nâng Thacoes nhập khẩu trực tiếp Xe nâng và Phụ tùng chất lượng cao của các hãng Komatsu, Toyota, Mitsubishi, Tcm, Nichiyu từ Nhật Bản.
* Hàng hóa đầy đủ giấy tờ nhập khẩu, khai báo hải quan, hóa đơn VAT
* Chính sách bảo hành rõ ràng, nhiều ưu đãi
* Chất lượng xe và phụ tùng tốt, dùng bền với giá cạnh tranh
>>> Bấm xem thêm Xe Nâng Nhật Bãi đời cao
>>> Bấm xem thêm Phụ Tùng Xe Nâng chính hãng
>>> Bấm xem thêm Bảng Giá Thuê Xe Nâng
>>> Bấm xem thêm Bảng Giá Bình Điện Xe Nâng
Hãy để chúng tôi có cơ hội phục vụ bạn!
XE NÂNG THACOES Trân Trọng cảm ơn!