|
|
6205-11-1700 |
CYLINDER HEAD ASS'Y,VALVE LESS |
1 |
SN: 128788-UP |
|
1 |
|
• HEAD,CYLINDER |
1 |
SN: 128788-UP |
|
2 |
6204-19-1310 |
• GUIDE |
8 |
SN: 128788-UP |
|
3 |
6204-11-1440 |
• SEAT,EXHAUST VALVE (STD) |
4 |
SN: 128788-UP |
|
|
6204-19-1440 |
• SEAT, 0.25MM,EXHAUST VALVE (OS) |
4 |
SN: 128788-UP |
|
|
6204-18-1440 |
• SEAT, 0.50MM,EXHAUST VALVE (OS) |
4 |
SN: 128788-UP |
|
4 |
07046-41008 |
• PLUG |
4 |
SN: 128788-UP |
|
5 |
07046-41810 |
• PLUG |
9 |
SN: 128788-UP |
|
6 |
07046-42216 |
• PLUG |
3 |
SN: 128788-UP |
|
7 |
07046-42516 |
• PLUG |
11 |
SN: 128788-UP |
|
8 |
02720-40104 |
• PLUG |
1 |
SN: 128788-UP |
|
9 |
6207-41-4130 |
VALVE,INTAKE |
4 |
SN: 128788-UP |
|
10 |
6204-41-4210 |
VALVE,EXHAUST |
4 |
SN: 128788-UP |
|
11 |
6204-41-4510 |
SEAT |
8 |
SN: 128788-UP |
|
12 |
6204-41-4520 |
COTTER |
16 |
SN: 128788-UP |
|
13 |
6204-41-4410 |
SPRING,VALVE |
8 |
SN: 128788-UP |
|
14 |
6204-41-4541 |
SEAL (K1) |
8 |
SN: 128788-UP |
|
15 |
6204-41-4550 |
CAP |
8 |
SN: 128788-UP |
|
16 |
6204-11-1840 |
GASKET (K1) |
1 |
SN: 128788-UP |
|
17 |
6204-13-1610 |
BOLT |
17 |
SN: 128788-UP |
THACOES KÍNH CHÚC QUÝ KHÁCH AN KHANG - THỊNH VƯỢNG!
Xe Nâng Thacoes nhập khẩu trực tiếp Xe nâng và Phụ tùng chất lượng cao của các hãng Komatsu, Toyota, Mitsubishi, Tcm, Nichiyu từ Nhật Bản.
* Hàng hóa đầy đủ giấy tờ nhập khẩu, khai báo hải quan, hóa đơn VAT
* Chính sách bảo hành rõ ràng, nhiều ưu đãi
* Chất lượng xe và phụ tùng tốt, dùng bền với giá cạnh tranh
>>> Bấm xem thêm Xe Nâng Nhật Bãi đời cao
>>> Bấm xem thêm Phụ Tùng Xe Nâng chính hãng
>>> Bấm xem thêm Bảng Giá Thuê Xe Nâng
>>> Bấm xem thêm Bảng Giá Bình Điện Xe Nâng
Hãy để chúng tôi có cơ hội phục vụ bạn!
XE NÂNG THACOES Trân Trọng cảm ơn!